
Máy tạo hạt ép lăn khô
干粉辊压造粒机
GY300 · GY350 · GY400 · GY600 · GY800
Xem thiết bịXULONG / DANH MỤC SẢN PHẨM
Khám phá sản phẩm Xulong, từ máy riêng lẻ đến thiết bị đồng bộ cho sản xuất phân bón.

Năm model, thông tin nguyên liệu và bảng thông số đầy đủ từ catalogue.
Khám phá dòng GY →
干粉辊压造粒机
GY300 · GY350 · GY400 · GY600 · GY800
Xem thiết bị
圆盘造粒机
YP2600 · YP2800 · YP3000 · YP3200 · YP3500 · YP4500
Xem thiết bị
圆锅造粒机
YG1500 · YG1800 · YG2000 · YG22 · YG25
Xem thiết bị
转鼓造粒机
ZG1200 · ZG1400 · ZG1500 · ZG1800 · ZG2000 · ZG2200 · ZG2400
Xem thiết bị
有机肥造粒机
SMZ40 · SMZ60
Xem thiết bị
立式破碎机
LF60 · LF80 · LF100
Xem thiết bị
卧式双轴链式破碎机(刀式破碎机)
WP60 · WP80
Xem thiết bị
有机肥物料粉碎机
YJF-40 · YJF-60 · YJF-90 · YJF-110
Xem thiết bị
秸秆粉碎机
JP60 · JP80 · JP100 · JP120
Xem thiết bị
高细粉碎机
GX600 · GX800 · GX1000 · GX1200 · GX1500
Xem thiết bị
立式搅拌机
PLJ18 · PLJ20 · PLJ22 · PLJ25
Xem thiết bị
双轴搅拌机
WSJ50 · WSJ60
Xem thiết bị
螺带搅拌机
WLJ-1000 · WLJ-1500 · WLJ-2000 · WLJ-3000 · WLJ-4000 · WLJ-5000 · WLJ-6000 · WLJ-8000 · WLJ-10000
Xem thiết bị
液体菌肥搅拌罐
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
皮带输送机
PD500 · PD650 · PD800 · PD1000 · PD1200 · PD1400 · PD1600
Xem thiết bị
螺旋输送机
LXS100 · LXS125 · LXS160 · LXS200 · LXS250 · LXS315 · LXS400 · LXS500 · LXS630 · LXS800
Xem thiết bị
刮板输送机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
布料输送机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
大倾角输送机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
斗式提升机
TH160 · TH250 · TH315 · TH400 · TH500 · TH630
Xem thiết bị
回转筛分机
GS1000 · GS1200 · GS1500 · GS1600 · GS1800 · GS2200 · GS2400
Xem thiết bị
振动分级筛
ZS1×3 · ZS1.2×4 · ZS1.4×5
Xem thiết bị
回转式干燥机及冷却机
1200×12000 · 1500×15000 · 1800×18000 · 2000×20000 · 2200×22000 · 2400×24000 · 2600×26000 · 2800×28000 · 3000×30000
Xem thiết bị
下烧式烘干机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
网带式烘干机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
动态式计量配料系统
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
静态计量配料系统
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
吨袋包装机、码垛机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
槽式发酵翻堆机组
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
固液分离机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
水溶肥设备
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
水肥一体机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
袋包震散机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
吨包挤压机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
吨包破碎机
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
旋风除尘器
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
脉冲除尘器
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
水雾除尘器
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
水雾喷淋
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
防结块包膜设备
TM1204 · TM1405 · TM1606 · TM1806 · TM2007 · TM2208
Xem thiết bị
聚氨酯包膜
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
反应罐、熔融储罐、高塔系列
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị
垃圾破碎分拣
Cấu hình theo dự án
Xem thiết bị02 / XULONG
Hình ảnh chế tạo, vận chuyển và lắp đặt từ trang 22 của catalogue.
Hình ảnh từ catalogue 01 ↗
Hình ảnh từ catalogue 02 ↗
Hình ảnh từ catalogue 03 ↗
Hình ảnh từ catalogue 04 ↗
Hình ảnh từ catalogue 05 ↗
Hình ảnh từ catalogue 06 ↗Các ảnh không kèm tên khách hàng, địa điểm hoặc số liệu hiệu suất dự án vì bản gốc không nêu các thông tin này.
XULONG MACHINERY
Gửi nguyên liệu, năng suất mục tiêu và địa điểm dự án để trao đổi cấu hình.